đôi lứa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp đôi yêu nhau, đặc biệt là những người trẻ tuổi đang trong mối quan hệ tình cảm hướng tới hôn nhân: Từ này thường dùng để chỉ một đôi nam nữ có tình cảm với nhau, thường trong ngữ cảnh lãng mạn, đôi khi mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
- Vợ chồng mới cưới: Trong một số ngữ cảnh, "đôi lứa" cũng có thể ám chỉ cặp vợ chồng trẻ mới kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công viên là nơi hẹn hò lý tưởng cho những đôi lứa yêu nhau.
- Lễ cưới của đôi lứa trẻ được tổ chức rất trang trọng.
- Câu chuyện cổ tích thường kết thúc bằng cảnh đôi lứa sống hạnh phúc bên nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đôi lứa đẹp đôi": Thành ngữ chỉ một cặp đôi rất xứng đôi vừa lứa, hài hòa với nhau.
- Ai cũng khen họ là đôi lứa đẹp đôi.
- "Thuận thế đôi lứa": Cụm từ thường thấy trong văn chương hoặc lời chúc, mong muốn cho tình duyên của đôi trẻ được thuận lợi, suôn sẻ.
- Chúc cho thuận thế đôi lứa, trăm năm hạnh phúc.
Biến thể và từ gần giống
- Đôi bạn trẻ (danh từ): Cách gọi thân mật, hiện đại hơn cho một cặp đôi yêu nhau.
- Cặp đôi (danh từ): Từ phổ biến và rộng nghĩa hơn, có thể chỉ đôi bạn trong tình cảm, thể thao, khiêu vũ...
- Lứa đôi (danh từ): Cách nói đảo ngược, cùng nghĩa với "đôi lứa", thường dùng trong thơ ca.
Từ đồng nghĩa
- Tình nhân: Người yêu.
- Vợ chồng son: Vợ chồng mới cưới.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đôi lứa" mang sắc thái trang trọng, lãng mạn và hơi thi vị. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thông thường mà phổ biến hơn trong văn viết, báo chí, văn học, hoặc các bài phát biểu chúc mừng.
- Từ này thường gợi lên hình ảnh đẹp đẽ, trong sáng của tình yêu lứa đôi.